lớn lên
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên lớn hơn về kích thước, thể chất: "lớn lên" chỉ quá trình phát triển về chiều cao, cân nặng, hoặc kích thước cơ thể của con người, động vật, hoặc thực vật.
- Phát triển về mặt tinh thần, trí tuệ, hoặc kinh nghiệm: "lớn lên" cũng được dùng để nói về sự trưởng thành trong suy nghĩ, kỹ năng sống, hoặc nhận thức.
Ví dụ sử dụng
Về thể chất:
- Con trẻ đã lớn lên rất nhanh trong năm nay. (Trẻ em tăng chiều cao và cân nặng đáng kể.)
- Cây cam trong vườn đã lớn lên sau mùa mưa. (Cây phát triển kích thước thân và lá.)
Về tinh thần và trí tuệ:
- Qua những khó khăn, cô ấy đã lớn lên trong suy nghĩ. (Cô ấy trở nên chín chắn và hiểu biết hơn.)
- Đứa trẻ lớn lên trong tình yêu thương của gia đình. (Trẻ phát triển nhân cách tích cực nhờ môi trường tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lớn lên từng ngày": diễn tả sự phát triển liên tục, không ngừng.
- Kỹ năng của anh ấy lớn lên từng ngày nhờ luyện tập chăm chỉ. (Kỹ năng tiến bộ dần dần.)
"lớn lên trong lòng": chỉ sự hình thành hoặc phát triển cảm xúc, ý tưởng bên trong.
- Tình yêu quê hương lớn lên trong lòng mỗi người con xa xứ. (Cảm xúc yêu mến quê hương ngày càng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Trưởng thành (động từ): đạt đến mức phát triển đầy đủ về thể chất hoặc tinh thần — đồng nghĩa gần với "lớn lên" nhưng nhấn mạnh sự hoàn thiện.
- Cô ấy đã trưởng thành sau chuyến du học. (Cô ấy trở nên chín chắn và độc lập.)
Phát triển (động từ): tăng trưởng về mọi mặt — thường dùng cho sự vật, hiện tượng rộng hơn.
- Nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ. (Kinh tế tăng trưởng và mở rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Lớn thêm: tăng kích thước hoặc số lượng.
- Tiến bộ: phát triển theo hướng tốt hơn về kỹ năng hoặc kiến thức.
- Chín chắn: trở nên già dặn trong suy nghĩ và hành động.
Thành ngữ liên quan
- Lớn lên như thổi: phát triển rất nhanh về thể chất (thường nói về trẻ em hoặc cây cối).
- Cháu bé lớn lên như thổi sau khi uống sữa đều đặn. (Trẻ tăng cân và chiều cao nhanh chóng.)